Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǎn*miàn*zhàng擀

Nghĩa tiếng Việt

Cây cán bột, thanh lăn bột

Âm Hán Việt

cán diện, miến trượng

3 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

16 nét

Bộ: 面 (mặt; bề mặt)

9 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ công cụ nhà bếp, thường đi kèm với lượng từ '根'

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cán diện, miến trượng

Từng chữ

  • 擀cáncán, nghiền, ép
  • 面diện, miếnmặt; bề mặt
  • 杖trượngcái gậy chống; gậy, que; người chống gậy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她拿起擀面杖准备做面条。Tā ná qǐ gǎnmiànzhàng zhǔnbèi zuò miàntiáo. thanh 1
  • 这个擀面杖是木头做的。Zhège gǎnmiànzhàng shì mùtou zuò de. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.