Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ pháp khí của nhà sư, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiền trượng
Từng chữ
- 禅thiềnquét đất để tế; trao cho, truyền cho
- 杖trượngcái gậy chống; gậy, que; người chống gậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhổ biến trong văn học kiếm hiệp và phim cổ trang; trong Phật giáo thực tế, thiền trượng (khích trượng 锡杖) thường dùng khác với vũ khí tả trong kiếm hiệp.
Câu ví dụ
- 老和尚手持禅杖,气势威严。
Vị hòa thượng già cầm thiền trượng trong tay, khí thế uy nghiêm.
- 那位武僧用禅杖击退了入侵者。
Vị võ tăng đó dùng thiền trượng đánh lui những kẻ xâm nhập.
- 博物馆里展示了一根古代禅杖。
Bảo tàng trưng bày một cây thiền trượng cổ đại.
- 在影视作品中,禅杖是武僧的标志性武器。
Trong các tác phẩm điện ảnh, thiền trượng là vũ khí tiêu biểu của võ tăng.
Kết hợp thường gặp
- 手持禅杖
cầm thiền trượng trên tay
- 武僧禅杖
thiền trượng của võ tăng
- 铁禅杖
thiền trượng bằng sắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.