Từ vựng tiếng Trung
chú

Nghĩa tiếng Việt

cái bừa

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锄 là dạng giản thể của 鋤. Chữ gốc 鋤 gồm 釒 (kim loại) + phần biểu âm, là chữ hình thanh. Trong dạng giản thể, cấu trúc bị rút gọn nhưng vẫn có bộ 钅 (kim).

Hán-Việt: sừ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trừ": cái cuốc bằng kim 钅 dùng để trừ (diệt) cỏ — 锄 vừa là cuốc vừa nghĩa là loại bỏ.

Gương Hán-Việt

trừ trong 'trừ hại' (diệt trừ mầm hại), 'trừ bạo' (diệt ác)

Mở khoá kiến thức

Biết 锄 mở khoá nghĩa động từ 'trừ khử, nhổ bỏ' trong văn ngôn và tiếng Hán hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锄 seal 1锄 seal 2
Tiểu triện
锄 liushutong 1锄 liushutong 2
Lục thư thông

锄 là giản thể của 鋤, vốn là chữ hình thanh với bộ 釒 (kim) biểu nghĩa chỉ đồ vật bằng kim loại. Chữ chỉ cái cuốc — công cụ làm đất nông nghiệp. Tiểu triện và lục thư thông đã ghi nhận nhiều dạng viết. Ngoài nghĩa công cụ, 锄 còn có nghĩa mở rộng là nhổ bỏ, diệt trừ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民用锄头翻土。Nóngmín yòng chútou fān tǔ. thanh 2

    Nông dân dùng cuốc để xới đất.

  • 他在菜园里锄草。Tā zài càiyuán lǐ chú cǎo. thanh 1

    Anh ấy đang cuốc cỏ trong vườn rau.

  • 这项政策旨在锄奸。Zhè xiàng zhèngcè zhǐzài chú jiān. thanh 4

    Chính sách này nhằm trừ diệt kẻ gian.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin chú, nghĩa tương tự 'loại bỏ' — dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, cùng là dụng cụ làm đất bằng kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.