Nghĩa tiếng Việt
lần đầu, vừa mới, bắt đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
初 = 衤(Y, biểu nghĩa: vải, quần áo) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao). Chữ hội ý: dùng dao cắt vải — đó là 'bước đầu tiên' khi làm áo. Từ động tác mở đầu này, 初 mang nghĩa 'lúc đầu, mới bắt đầu'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chū/bắt đầu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sơ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Sơ': 衤(vải áo) ghép với 刀 (dao) — cầm dao cắt mảnh vải đầu tiên, đó là 'sơ' (bước đầu).
Gương Hán-Việt
'Sơ' trong sơ cấp, sơ bộ, ban sơ, sơ học, sơ khởi, sơ kỳ.
Mở khoá kiến thức
Biết 初 mở khoá 初级 (sơ cấp), 最初 (tối sơ, ban đầu), 初步 (sơ bộ), 当初 (lúc đầu), 起初 (khởi sơ), 初期 (sơ kỳ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 初 là chữ hội ý: 衣 (衤, vải, quần áo) ghép 刀 (dao) — diễn tả công đoạn đầu tiên trong việc may áo: 'cầm dao cắt vải'. Vì đây là bước mở màn, chữ mang nghĩa 'khởi đầu, lúc đầu, mới mẻ'. Cấu trúc này rất trực quan và đã ổn định từ thời giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在学初级汉语。
Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp.
- 最初我不懂。
Lúc đầu tôi không hiểu.
- 他在年初出国了。
Anh ấy ra nước ngoài hồi đầu năm.
- 这是初步的计划。
Đây là kế hoạch sơ bộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.