Từ vựng tiếng Trung
shū

Nghĩa tiếng Việt

thông suốt; không thân thiết, họ xa; sơ xuất, xao nhãng; thưa, ít; đục khoét, chạm

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疏 là chữ hội ý kiêm hình thanh: 疋 (biểu âm, bước chân, gần shū) + 㐬 (biểu nghĩa, dòng chảy tản mát). Hai phần kết hợp diễn đạt ý thưa thớt, phân tán. Chữ hội ý kiêm hình thanh.

Hán-Việt: sơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sơ": dòng nước (㐬) chảy thưa qua bước chân (𤴔) — kênh mương được khơi thông, ít dày đặc, tức là sơ.

Gương Hán-Việt

"sơ" trong "sơ suất", "sơ tán", "sinh sơ"

Mở khoá kiến thức

Biết 疏 (Sơ) mở khoá: 疏忽 (sơ suất), 疏散 (sơ tán), 生疏 (xa lạ, mất tay nghề), 疏通 (khai thông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疏 seal 1
Tiểu triện
疏 liushutong 1疏 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 疏 có ls=ic và ls2=psc: 疋 đóng vai biểu âm (gần shū) và 㐬 đóng vai biểu nghĩa (dòng chảy phân tán). Nghĩa chính: thưa thớt, sơ xuất, khai thông. Hai âm: shū (thưa, sơ suất) và shù (tâu vua, giải thích).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他工作时很容易疏忽。Tā gōngzuò shí hěn róngyì shūhu. thanh 1

    Anh ấy dễ sơ suất khi làm việc.

  • 疏导交通非常重要。Shūdǎo jiāotōng fēicháng zhòngyào. thanh 1

    Phân luồng giao thông rất quan trọng.

  • 他们两人关系生疏了。Tāmen liǎng rén guānxi shēngshū le. thanh 1

    Quan hệ hai người trở nên xa lạ.

  • 战时需要疏散居民。Zhànshí xūyào shūsàn jūmín. thanh 4

    Trong chiến tranh cần sơ tán dân cư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV sơ, khác nghĩa (lược chải đầu)

  • cùng HV sơ, khác nghĩa (rau)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.