Từ vựng tiếng Trung
shū*tōng疏
通
Nghĩa tiếng Việt
khai thông
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
疏
Bộ: 疋 (đoạn dài)
12 nét
通
Bộ: 辶 (đi, đi lại)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 疏: Kết hợp giữa bộ '疋' (đoạn dài) và các thành phần khác để tạo ra ý nghĩa về việc làm cho thông thoáng hoặc không quá gần gũi.
- 通: Kết hợp giữa bộ '辶' (đi, đi lại) và chữ '甬' (một loại đường nhỏ) để tạo ra ý nghĩa về sự thông suốt, đi qua.
→ 疏通: Nghĩa là làm cho thông thoáng, thông suốt, không bị tắc nghẽn.
Từ ghép thông dụng
疏通
thông suốt, làm cho thông thoáng
疏远
xa cách, không gần gũi
交通
giao thông