Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ việc làm cho đường ống hết tắc nghẽn hoặc giải quyết mâu thuẫn giữa các bên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sơ thông
Từng chữ
- 疏sơthông suốt; không thân thiết, họ xa; sơ xuất, xao nhãng; thưa, ít; đục khoét, chạm
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa疏通 có hai nghĩa phổ biến: (1) nghĩa đen — khai thông đường ống/kênh rạch; (2) nghĩa bóng — giải quyết mâu thuẫn hoặc chạy quan hệ; nghĩa (2) đôi khi mang hàm ý tiêu cực.
Câu ví dụ
- 工人正在疏通堵塞的下水道。
Công nhân đang khơi thông cống thoát nước bị tắc.
- 他去疏通关系,希望能顺利获批。
Anh ấy đi chạy quan hệ để hy vọng được phê duyệt thuận lợi.
- 疏通河道是防洪的重要措施。
Khơi thông lòng sông là biện pháp quan trọng để phòng chống lũ lụt.
- 老师疏通了同学之间的矛盾。
Thầy giáo đã hóa giải mâu thuẫn giữa các học sinh.
Kết hợp thường gặp
- 疏通渠道
khai thông kênh rạch
- 疏通关系
chạy quan hệ, thông suốt các mối liên hệ
- 疏通堵塞
khơi thông chỗ tắc nghẽn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.