Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa疏忽 chỉ sự thiếu cẩn thận dẫn đến hậu quả, thường trong bối cảnh trách nhiệm nghề nghiệp. Nặng hơn 粗心 (cẩu thả, thiếu tỉ mỉ) vì 疏忽 thường có hậu quả thực tế. 疏忽大意 là cụm cố định phổ biến.
Câu ví dụ
- 由于工作人员的疏忽,发生了事故
Do sự sơ suất của nhân viên, tai nạn đã xảy ra
- 疏忽大意是很多错误的根源
Sơ suất bất cẩn là nguồn gốc của nhiều sai lầm
- 他因为疏忽而没有完成任务
Anh ấy vì sơ suất mà không hoàn thành nhiệm vụ
- 医疗疏忽可能危及患者生命
Sơ suất y tế có thể đe dọa tính mạng bệnh nhân
Kết hợp thường gặp
- 工作疏忽
sơ suất trong công việc
- 疏忽大意
sơ suất cẩu thả, bất cẩn
- 造成疏忽
gây ra sự sơ suất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.