Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shū*kuáng疏

Nghĩa tiếng Việt

phóng khoáng, ngông cuồng, không gò bó

Âm Hán Việt

sơ cuồng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 疋 (tấm vải; bàn chân)

12 nét

Bộ: 犬 (con chó)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ miêu tả tính cách hoặc thái độ sống tự do tự tại, không màng lễ nghi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sơ cuồng

Từng chữ

  • 疏sơthông suốt; không thân thiết, họ xa; sơ xuất, xao nhãng; thưa, ít; đục khoét, chạm
  • 狂cuồngđiên cuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他性情疏狂,不拘小节。Tā xìngqíng shūkuáng, bù jū xiǎojié. thanh 1
  • 诗人的笔下充满了疏狂的想象。Shīrén de bǐxià chōngmǎn le shūkuáng de xiǎngxiàng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.