Từ vựng tiếng Trung
fēng*kuáng

Nghĩa tiếng Việt

điên rồ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật)

9 nét

Bộ: (con thú)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '疯' gồm bộ '疒' chỉ sự bệnh tật và phần '风' chỉ gió, kết hợp thể hiện sự điên cuồng, không ổn định như gió bệnh.
  • Chữ '狂' gồm bộ '犭' chỉ con thú và phần '王' là vua, thể hiện sự điên cuồng, hoang dại như thú dữ.

Chữ '疯狂' chỉ sự điên cuồng, mất kiểm soát như một cơn gió hoang dại.

Từ ghép thông dụng

疯狂fēngkuáng

điên cuồng

疯狂的爱fēngkuáng de ài

tình yêu điên cuồng

疯狂购物fēngkuáng gòuwù

mua sắm điên cuồng