Từ vựng tiếng Trung
fēng*kuáng

Nghĩa tiếng Việt

điên rồ, điên cuồng, cuồng nhiệt

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mô tả hành vi mất kiểm soát hoặc nhiệt tình quá mức.

Câu ví dụ

  • 他笑得很疯狂。Tā xiào de hěn fēngkuáng. thanh 1

    Cậu ấy cười điên cuồng.

  • 最近这种游戏很疯狂。Zuìjìn zhè zhǒng yóuxì hěn fēngkuáng. thanh 4

    Gần đây game này rất cuồng nhiệt.

  • 别那么疯狂!注意安全。Bié nàme fēngkuáng! Zhùyì ānquán. thanh 2

    Đừng điên rồ thế!

Kết hợp thường gặp

  • 疯狂地 thanh 5
  • 疯狂的举动 thanh 5
  • 疯狂购物 thanh 5
  • 疯狂学习 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.