Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả hành vi mất kiểm soát hoặc nhiệt tình quá mức.
Câu ví dụ
- 他笑得很疯狂。
Cậu ấy cười điên cuồng.
- 最近这种游戏很疯狂。
Gần đây game này rất cuồng nhiệt.
- 别那么疯狂!注意安全。
Đừng điên rồ thế!
Kết hợp thường gặp
- 疯狂地
- 疯狂的举动
- 疯狂购物
- 疯狂学习
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.