Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm tính từ đứng trước danh từ (có 的) hoặc làm trạng ngữ đứng trước động từ (có 地)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phong cuồng
Từng chữ
- 疯phongbệnh đầu phong; điên rồ
- 狂cuồngđiên cuồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả hành vi mất kiểm soát hoặc nhiệt tình quá mức.
Câu ví dụ
- 他笑得很疯狂。
Cậu ấy cười điên cuồng.
- 最近这种游戏很疯狂。
Gần đây game này rất cuồng nhiệt.
- 别那么疯狂!注意安全。
Đừng điên rồ thế!
Kết hợp thường gặp
- 疯狂地
- 疯狂的举动
- 疯狂购物
- 疯狂学习
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.