Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chỉ hành động di tản người hoặc tài sản ra khỏi khu vực nguy hiểm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sơ tán, tản
Từng chữ
- 疏sơthông suốt; không thân thiết, họ xa; sơ xuất, xao nhãng; thưa, ít; đục khoét, chạm
- 散tán, tảntan nhỏ ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tình huống khẩn cấp (hỏa hoạn, thiên tai) cần sơ tán người.
Câu ví dụ
- 需要疏散群众
Cần sơ tán đám đông
- 火灾后疏散
Sơ tán sau hỏa hoạn
- 疏散通道
Lối thoát hiểm
Kết hợp thường gặp
- 疏散
Sơ tán, phân tán
- 疏散群众
Sơ tán đám đông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.