Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shū
sàn

Nghĩa tiếng Việt

sơ tán, phân tán

Âm Hán Việt

sơ tán, tản

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấm vải)

12 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chỉ hành động di tản người hoặc tài sản ra khỏi khu vực nguy hiểm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sơ tán, tản

Từng chữ

  • thông suốt; không thân thiết, họ xa; sơ xuất, xao nhãng; thưa, ít; đục khoét, chạm
  • tán, tảntan nhỏ ra

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong tình huống khẩn cấp (hỏa hoạn, thiên tai) cần sơ tán người.

Câu ví dụ

  • 需要疏散群众Xūyào shūsàn qúnzhòng thanh 1

    Cần sơ tán đám đông

  • 火灾后疏散huǒzāi hòu shūsàn thanh 3

    Sơ tán sau hỏa hoạn

  • 疏散通道shūsàn tōngdào thanh 1

    Lối thoát hiểm

Kết hợp thường gặp

  • 疏散shūsàn thanh 1

    Sơ tán, phân tán

  • 疏散群众shūsàn qúnzhòng thanh 1

    Sơ tán đám đông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.