Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ chỉ giao thông, dòng chảy hoặc tâm lý con người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sơ đạo
Từng chữ
- 疏sơthông suốt; không thân thiết, họ xa; sơ xuất, xao nhãng; thưa, ít; đục khoét, chạm
- 导đạodẫn, đưa; chỉ đạo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Sơ-đạo' = thông tắc + dẫn đường. Dùng cho giao thông, nước, hoặc tâm lý.
Câu ví dụ
- 疏导交通
Điều tiết giao thông
- 疏导情绪
Khai thông cảm xúc
- 河道需要疏导
Sông ngòi cần được nạo vét
Kết hợp thường gặp
- 心理疏导
tư vấn tâm lý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.