Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chū*děng

Nghĩa tiếng Việt

sơ cấp, cấp đầu tiên

Âm Hán Việt

sơ đẳng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao)

7 nét

Bộ: (tre)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ cấp độ cơ bản như giáo dục, toán học

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sơ đẳng

Từng chữ

  • lần đầu, vừa mới, bắt đầu
  • đẳngbằng nhau; thứ bậc; chờ đợi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

sơ (khởi đầu) + đẳng (thứ bậc) — bậc đầu tiên

Câu ví dụ

  • 初等教育chūděng jiàoyù thanh 1

    giáo dục sơ cấp

  • 初等数学chūděng shùxué thanh 1

    toán học sơ cấp

  • 初等学校chūděng xuéxiào thanh 1

    trường sơ cấp

  • 初等阶段chūděng jiēduàn thanh 1

    giai đoạn đầu tiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.