Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ cấp độ cơ bản như giáo dục, toán học
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sơ đẳng
Từng chữ
- 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
- 等đẳngbằng nhau; thứ bậc; chờ đợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩasơ (khởi đầu) + đẳng (thứ bậc) — bậc đầu tiên
Câu ví dụ
- 初等教育
giáo dục sơ cấp
- 初等数学
toán học sơ cấp
- 初等学校
trường sơ cấp
- 初等阶段
giai đoạn đầu tiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.