Nghĩa tiếng Việt
dùi; cái dùi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锥 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 隹 (Chuy, biểu âm). Giản thể của 錐 — 钅 chỉ vật bằng kim loại nhọn, 隹 cho âm đọc zhuī.
Hán-Việt: chùy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chùy": công cụ KIM LOẠI (钅) nhọn như CHIM (隹) mổ — cái dùi, đầu nhọn.
Gương Hán-Việt
圆锥 (viên chùy — hình nón); 锥形 (chùy hình — hình nón)
Mở khoá kiến thức
Biết 锥 (chùy) mở khoá: 圆锥 (hình nón), 锥形 (hình nón/chóp), 锥体 (khối nón).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (giản thể của 錐). 金/钅 (kim loại) là phần biểu nghĩa; 隹 là phần biểu âm. Tiểu triện ghi dạng truyền thống 錐. Nghĩa gốc: cái dùi/mũi khoan nhọn bằng kim loại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 圆锥体是一种几何形状。
Hình nón là một hình học.
- 他用锥子在木板上打了个孔。
Anh ấy dùng dùi đục một lỗ trên tấm gỗ.
- 锥形帽子很有趣。
Cái mũ hình nón rất thú vị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.