Từ vựng tiếng Trung
chuí

Nghĩa tiếng Việt

xương sống

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

椎 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary giải thích: bộ 木 biểu nghĩa vật dụng làm bằng gỗ để đập (búa/chày), 隹 cho âm. Chữ có hai nghĩa chính: búa gỗ và đốt sống cột sống.

Hán-Việt: chuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuỳ": khúc gỗ (木) hình con chim (隹) — cái chày gỗ; hiện đại dùng trong 颈椎 (đốt sống cổ) vì đốt sống tròn như đầu chày.

Gương Hán-Việt

Chuỳ xuất hiện trong 颈椎 (cảnh chuy – đốt sống cổ), 脊椎 (tích chuy – cột sống).

Mở khoá kiến thức

Biết 椎 mở khoá từ y học: 颈椎 (đốt sống cổ), 腰椎 (đốt sống lưng), 脊椎 (cột sống).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

椎 seal 1
Tiểu triện

Chữ 椎 là chữ hình thanh: bộ 木 (mộc – gỗ) biểu nghĩa một khúc gỗ dùng để đập, đó là "búa" hoặc "chày"; bộ 隹 (chuy – chim đuôi ngắn) biểu âm. Theo Wiktionary (dẫn Digital Shinjigen 2017): chữ biểu đạt ý một mảnh gỗ dùng để đập vỡ. Nghĩa y khoa "đốt sống" phát triển muộn hơn. Tiểu triện được lưu tại hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因为颈椎病去看医生。Tā yīnwèi jǐngzhuī bìng qù kàn yīshēng. thanh 1

    Anh ấy đi khám bác sĩ vì bệnh đốt sống cổ.

  • 长时间低头看手机容易导致颈椎问题。Cháng shíjiān dītóu kàn shǒujī róngyì dǎozhì jǐngzhuī wèntí. thanh 2

    Cúi đầu nhìn điện thoại lâu dễ gây vấn đề đốt sống cổ.

  • 脊椎是人体的重要支撑结构。Jǐzhuī shì réntǐ de zhòngyào zhīchēng jiégòu. thanh 3

    Cột sống là cấu trúc chống đỡ quan trọng của cơ thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chuí, 锤 (bộ 钅) là búa kim loại

  • 隹 là thành phần biểu âm của 椎, hai chữ dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.