Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

sự nghi ngờ

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嫌 = 女 (Nữ, biểu nghĩa) + 兼 (Kiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 cung cấp ngữ nghĩa ban đầu; bộ 兼 cho âm xián/hiềm. Nghĩa là ngờ vực, chê ghét, hiềm khích.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xián/ghét
  • /xián/nghi ngờ

Hán-Việt: hiềm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiềm": 女 (người) ôm mối 兼 (lòng kép) — người đang ôm hai lòng, sinh ra hiềm nghi, chê bai.

Gương Hán-Việt

"hiềm" trong "hiềm khích", "hiềm nghi", "tiềm hiềm"

Mở khoá kiến thức

Biết 嫌 (hiềm) giúp nhận ra: 嫌疑 (hiềm nghi, nghi vấn), 嫌弃 (chê bỏ), 嫌恶 (ghét, chán ghét), 避嫌 (tránh hiềm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嫌 seal 1
Tiểu triện

Chữ 嫌 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu nghĩa gốc; bộ 兼 (kiêm) biểu âm xián. Nghĩa cốt lõi là nghi ngờ, không tin tưởng, chê bai. Trong tiếng Trung hiện đại, 嫌 còn có nghĩa là chê (嫌弃), nghi ngờ (嫌疑), ghét bỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要嫌弃别人的缺点。Bùyào xiánqì biérén de quēdiǎn. thanh 4

    Đừng chê bỏ những thiếu sót của người khác.

  • 他有犯罪嫌疑。Tā yǒu fànzuì xiányí. thanh 1

    Anh ấy có nghi vấn phạm tội.

  • 我嫌这里太吵了。Wǒ xián zhèlǐ tài chǎo le. thanh 3

    Tôi thấy nơi này quá ồn ào.

  • 为了避嫌,他主动回避了这件事。Wèile bì xián, tā zhǔdòng huíbì le zhè jiàn shì. thanh 4

    Để tránh hiềm nghi, anh ấy chủ động né tránh việc này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bộ kiêm, nghĩa khiêm tốn, dễ nhầm dạng chữ

  • là thành phần bên trong 嫌, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.