Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

nhàn hạ, rảnh rỗi

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闲 (dạng giản thể của 閑) = 門 (Môn, cánh cửa) + 月 (Nguyệt, ánh trăng) — hội ý: ánh trăng lọt qua khe cửa, gợi khoảng trống, sự thư nhàn. Dạng giản thể thay 月 bằng 木, mất đi hình ảnh thơ mộng gốc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xián/rảnh rỗi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nhàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhàn": ánh trăng (月) xuyên qua khe cửa (门) — hình ảnh đêm yên tĩnh, thư nhàn, không việc gì phải làm.

Gương Hán-Việt

nhàn trong 'thư nhàn' (rảnh rỗi thư thái), 'không nhàn' (rảnh rỗi), 'nhàn thoại' (chuyện phiếm)

Mở khoá kiến thức

Biết 闲 (nhàn) mở khoá 休闲 (nghỉ ngơi giải trí), 空闲 (rảnh rỗi), 悠闲 (thư thái), 闲话 (chuyện phiếm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闲 bronze 1
Kim văn
闲 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 閑 là hội ý: 門 (cửa) + 月 (trăng) — ánh trăng len lỏi qua cánh cửa, biểu tượng cho khoảng hở, khoảng trống, rồi chuyển nghĩa sang 'rảnh rỗi, thư nhàn'. Đây cũng là chữ gốc của 間 (khoảng cách). Dạng giản thể 闲 thay 月 bằng 木.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周末我喜欢做一些休闲活动。zhōumò wǒ xǐhuan zuò yīxiē xiūxián huódòng. thanh 1

    Cuối tuần tôi thích làm các hoạt động giải trí.

  • 她现在有空闲时间。tā xiànzài yǒu kòngxián shíjiān. thanh 1

    Cô ấy bây giờ có thời gian rảnh.

  • 他过着悠闲的退休生活。tā guòzhe yōuxián de tuìxiū shēnghuó. thanh 1

    Ông ấy sống cuộc đời hưu trí thư thái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ门, nghĩa 'khoảng cách, phòng', khác nghĩa hoàn toàn

  • cùng bộ门, nghĩa 'nghe, ngửi, danh tiếng', dễ nhầm hình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.