Nghĩa tiếng Việt
(xem: nhàn nhã 嫻雅)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娴 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 闲 (Nhàn, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: thanh lịch, nền nã.
Hán-Việt: nhàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhàn": người phụ nữ (女/nữ) mang vẻ nhàn nhã (闲/nhàn) — thanh lịch, ung dung tao nhã.
Gương Hán-Việt
"Nhàn" trong từ Hán-Việt: 娴熟 (nhàn thục — thành thạo), 娴雅 (nhàn nhã — thanh lịch).
Mở khoá kiến thức
Biết 娴 (nhàn) nhận ra nhóm từ tả phong cách phụ nữ: 娴熟、娴雅、娴静.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
娴 ghép 女 (người phụ nữ — biểu nghĩa) với 闲 (nhàn nhã — biểu âm). Không có glyph origin Wiktionary chi tiết; cấu tạo rõ ràng từ thành phần. Nghĩa: người phụ nữ thanh lịch, nền nã, thuần thục. Chưa có nguồn học thuật chi tiết; chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她举止娴雅,令人赏心悦目。
Cử chỉ của cô ấy thanh lịch, khiến người xem thấy dễ chịu.
- 他对这项技术十分娴熟。
Anh ấy rất thành thạo kỹ thuật này.
- 她弹钢琴娴熟流畅。
Cô ấy chơi đàn piano thành thạo và trôi chảy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.