Từ vựng tiếng Trung
xiū*xián

Nghĩa tiếng Việt

giải trí

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 休: Kết hợp giữa '亻' (người) và '木' (cây), tượng trưng cho hình ảnh người dựa vào gốc cây để nghỉ ngơi.
  • 闲: Gồm '门' (cửa) và '月' (trăng), gợi ý hình ảnh của một đêm yên tĩnh bên trong cửa.

休闲 có nghĩa là nghỉ ngơi, thư giãn, trong khung cảnh yên tĩnh.

Từ ghép thông dụng

休息xiūxi

nghỉ ngơi

休假xiūjià

nghỉ phép

休闲服xiūxiánfú

quần áo thường