Từ vựng tiếng Trung
xiū*xi休
息
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ ngơi
2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
休
Bộ: 亻 (người)
6 nét
息
Bộ: 心 (tâm, tim)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 休: Ký tự này có bộ nhân đứng (亻) biểu thị cho người. Bên cạnh có chữ mộc (木) biểu thị cho cây, thể hiện hình ảnh người dựa vào cây để nghỉ ngơi.
- 息: Ký tự này có bộ tâm (心) ở dưới biểu thị cho tâm, bên trên là chữ tự (自) biểu thị cho bản thân. Kết hợp lại, thể hiện sự nghỉ ngơi của tâm hồn và hơi thở.
→ 休息: Sự kết hợp của hai ký tự này mang ý nghĩa nghỉ ngơi, thư giãn cả về thể chất lẫn tinh thần.
Từ ghép thông dụng
休息
nghỉ ngơi
休假
nghỉ phép
休闲
giải trí