Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiūxiánfú休

Nghĩa tiếng Việt

Quần áo mặc thường ngày, trang phục thoải mái

Âm Hán Việt

hưu nhàn phục

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

7 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ loại trang phục không trang trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hưu nhàn phục

Từng chữ

  • 休hưunghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành
  • 闲nhànnhàn hạ, rảnh rỗi
  • 服phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.