Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qīng*xián清

Nghĩa tiếng Việt

nhàn hạ, rảnh rỗi

Âm Hán Việt

thanh nhàn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ miêu tả trạng thái cuộc sống hoặc công việc ít bận rộn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thanh nhàn

Từng chữ

  • 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
  • 闲nhànnhàn hạ, rảnh rỗi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 退Tuì thanh 4休xiū thanh 1后hòu thanh 4他tā thanh 1的de thanh 5生shēng thanh 1活huó thanh 2变biàn thanh 4得dé thanh 2很hěn thanh 3清qīng thanh 1闲xián. thanh 2。
  • 他Tā thanh 1希xī thanh 1望wàng thanh 4过guò thanh 4一yī thanh 1种zhǒng thanh 3清qīng thanh 1闲xián thanh 2自zì thanh 4在zài thanh 4的de thanh 5生shēng thanh 1活huó. thanh 2。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.