Từ vựng tiếng Trung
qīng*xǐng清
醒
Nghĩa tiếng Việt
tỉnh táo
2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
清
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
醒
Bộ: 酉 (rượu)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '清' có bộ '氵' chỉ nước, kết hợp với '青' mang nghĩa trong, rõ ràng liên quan đến nước trong sạch.
- Chữ '醒' có bộ '酉' chỉ rượu, kết hợp với '星' mang ý nghĩa tỉnh táo, liên quan đến việc tỉnh rượu, không say.
→ 清醒 mang nghĩa tỉnh táo, không bị mê muội.
Từ ghép thông dụng
清醒
tỉnh táo
清水
nước trong
觉醒
giác ngộ