Từ vựng tiếng Trung
shuō
xián*huà

Nghĩa tiếng Việt

nói chuyện phiếm

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn)

9 nét

Bộ: (môn)

7 nét

Bộ: (ngôn)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 说: Bắt đầu với bộ 'ngôn' (讠), thể hiện ý nghĩa liên quan đến lời nói. Phần bên phải là '兑', mang ý nghĩa trao đổi, thể hiện hành động nói chuyện.
  • 闲: Gồm bộ 'môn' (门) bên ngoài, biểu thị một cánh cửa, và '月' bên trong, có thể tượng trưng cho ánh trăng chiếu qua cửa hay thời gian rảnh rỗi.
  • 话: Cũng bắt đầu với bộ 'ngôn' (讠) để chỉ lời nói, phần còn lại là '舌', có nghĩa là lưỡi, biểu hiện khả năng phát âm và nói chuyện.

Kết hợp lại, '说闲话' có nghĩa là 'nói chuyện phiếm', thường là chuyện không quan trọng hoặc không nghiêm túc.

Từ ghép thông dụng

说话shuōhuà

nói chuyện

闲聊xiánliáo

tán gẫu

话题huàtí

chủ đề nói chuyện