Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa涉嫌 là từ pháp lý, hàm ý chưa được chứng minh. Khác với 犯罪 (đã phạm tội) — dùng 涉嫌 thể hiện sự thận trọng chưa kết tội.
Câu ví dụ
- 警方拘留了一名涉嫌盗窃的男子。
Cảnh sát bắt giữ một người đàn ông bị nghi ngờ trộm cắp.
- 该公司涉嫌逃税,正在接受调查。
Công ty đó bị nghi ngờ trốn thuế, đang bị điều tra.
- 他涉嫌参与了这起诈骗案。
Anh ta bị nghi ngờ có tham gia vào vụ lừa đảo này.
- 涉嫌违规的人员将被暂停职务。
Những người bị nghi vi phạm sẽ bị đình chỉ nhiệm vụ.
Kết hợp thường gặp
- 涉嫌犯罪
bị nghi phạm tội
- 涉嫌腐败
bị nghi tham nhũng
- 涉嫌违规
bị nghi vi phạm quy định
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.