Từ vựng tiếng Trung
shè*xián涉
嫌
Nghĩa tiếng Việt
bị nghi ngờ
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
涉
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
嫌
Bộ: 女 (nữ)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 涉 có bộ thủy (氵) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước hoặc hành động vượt qua nước.
- 嫌 có bộ nữ (女) chỉ đến người phụ nữ, và phần trên là chữ 兼 (kiêm), liên quan đến ý nghĩa không thích hoặc nghi ngờ.
→ 涉嫌 có nghĩa là bị nghi ngờ có liên quan đến một sự việc hoặc hành vi nào đó.
Từ ghép thông dụng
涉嫌犯罪
bị nghi ngờ phạm tội
涉嫌贪污
bị nghi ngờ tham ô
涉嫌欺诈
bị nghi ngờ lừa đảo