Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa嫌疑 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hình sự. 嫌疑人 (nghi phạm) là thuật ngữ pháp lý chính thức, nhẹ hơn 罪犯 (tội phạm) vì chưa được chứng minh có tội.
Câu ví dụ
- 警察对他有嫌疑
Cảnh sát có sự nghi ngờ đối với anh ta
- 他是这起案件的嫌疑人
Anh ta là nghi phạm của vụ án này
- 她的行为引起了嫌疑
Hành vi của cô ấy đã gây ra sự nghi ngờ
- 嫌疑犯被带到警察局问话
Nghi phạm bị đưa đến đồn cảnh sát để thẩm vấn
Kết hợp thường gặp
- 嫌疑人
nghi phạm, người bị nghi ngờ
- 嫌疑犯
nghi can, nghi phạm
- 有嫌疑
có nghi vấn, bị nghi ngờ
- 排除嫌疑
loại trừ nghi ngờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.