Từ vựng tiếng Trung
zāng脏
Nghĩa tiếng Việt
bẩn
1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
脏
Bộ: 月 (nguyệt (liên quan đến cơ thể))
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 脏 gồm bộ 月 (nguyệt) chỉ ý nghĩa liên quan đến cơ thể, đặc biệt là nội tạng.
- Phần bên phải là chữ 庄 (zhuāng) mang ý nghĩa là trạng thái hoặc thay đổi.
→ 脏 có nghĩa là nội tạng hoặc bẩn tùy ngữ cảnh trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
心脏
tim
脏腑
nội tạng
肮脏
bẩn thỉu