Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gān*zàng

Nghĩa tiếng Việt

gan (cơ quan)

Âm Hán Việt

can tạng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

7 nét

Bộ: (thịt, cơ thể)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ cơ quan nội tạng gan, thường dùng trong y học hoặc đời sống hàng ngày

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

can tạng

Từng chữ

  • canlá gan, buồng gan
  • tạngcơ quan nội tạng (ngũ tạng gồm có: 心 tâm; 肝 can; 脾 tỳ; 肺 phế; 腎 thận)

Tầng từ vựng

Cơ quan gan trong cơ thể.

Câu ví dụ

  • 酒精对肝脏有害。Jiǔjīng duì gānzàng yǒu hài. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 肝脏疾病
  • 保护肝脏
  • 肝脏功能

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.