Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ举办 mang hành động tổ chức một sự kiện hoặc hoạt động có quy mô. Nó gần同义词 với 组织, nhưng 举办 mang tính trang trọng hơn và thường dùng cho các sự kiện như hội nghị, triển lãm,竞赛. Trong giao tiếp, người ta thường nói '举办活动' (tổ chức hoạt động) hoặc '举办比赛' (tổ chức thi đấu).
Câu ví dụ
- 学校下周将举办运动会。
- 我们公司每年都举办年会。
Kết hợp thường gặp
- 举办会议
- 举办活动
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.