Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ song âm tiết bắt buộc phải mang tân ngữ chỉ hoạt động, sự kiện như triển lãm, thế vận hội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cử biện
Từng chữ
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
- 办biệnlo liệu, trù tính công việc; buộc tội, trừng trị; mua, buôn; sắp sẵn, chuẩn bị sẵn
Tầng từ vựng
举办 mang hành động tổ chức một sự kiện hoặc hoạt động có quy mô. Nó gần同义词 với 组织, nhưng 举办 mang tính trang trọng hơn và thường dùng cho các sự kiện như hội nghị, triển lãm,竞赛. Trong giao tiếp, người ta thường nói '举办活动' (tổ chức hoạt động) hoặc '举办比赛' (tổ chức thi đấu).
Câu ví dụ
- 学校下周将举办运动会。
- 我们公司每年都举办年会。
Kết hợp thường gặp
- 举办会议
- 举办活动
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.