Từ vựng tiếng Trung
bàn*gōng

Nghĩa tiếng Việt

bạn công - làm việc (văn phòng); công tác

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức, lực)

5 nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ

Bạn (chịu, xử lý) +Công (công việc). Chỉ công việc hành chính, văn phòng, giấy tờ. Khác với '做工' (làm công việc sản xuất, lao động chân tay).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.