Từ vựng tiếng Trung
chuàng*bàn

Nghĩa tiếng Việt

sáng lập, thành lập (tạo dựng một tổ chức, doanh nghiệp, trường học từ đầu)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: sáng biện. Nhấn mạnh hành động khởi tạo từ đầu. Trang trọng hơn 开 (mở — 开公司). Khác 建立 (thiết lập — dùng cho cả tổ chức, hệ thống, quan hệ).

Câu ví dụ

  • 他在二十岁时创办了自己的公司Tā zài èrshí suì shí chuàngbànle zìjǐ de gōngsī thanh 1

    Anh ấy sáng lập công ty của mình khi hai mươi tuổi

  • 这所学校是1950年创办的Zhè suǒ xuéxiào shì yījiǔwǔ líng nián chuàngbàn de thanh 4

    Trường học này được thành lập vào năm 1950

  • 他们共同创办了这家杂志Tāmen gòngtóng chuàngbànle zhè jiā zázhì thanh 1

    Họ cùng nhau sáng lập tờ tạp chí này

  • 创办企业需要资金和勇气Chuàngbàn qǐyè xūyào zījīn hé yǒngqì thanh 4

    Sáng lập doanh nghiệp cần vốn và dũng khí

Kết hợp thường gặp

  • 创办公司chuàngbàn gōngsī thanh 4

    thành lập công ty

  • 创办学校chuàngbàn xuéxiào thanh 4

    thành lập trường học

  • 创办人chuàngbàn rén thanh 4

    người sáng lập

  • 联合创办liánhé chuàngbàn thanh 2

    đồng sáng lập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.