Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn

Nghĩa tiếng Việt

điện; chớp

Âm Hán Việt

điện

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 电 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

电 (Điện) là giản thể của 電 — chữ hình thanh ghép 雨 (mưa, biểu nghĩa) + 申 (Thân, biểu âm, gốc là hình tia chớp); cũng được xem là hội ý: mưa + chớp. Khi giản thể, bỏ bộ 雨, giữ phần 申.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ các hiện tượng vật lý liên quan đến điện hoặc các thiết bị điện tử.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

'电' là điện năng. '停电' là mất điện. '交电费' nộp tiền điện. Ghép với nhiều từ khác chỉ thiết bị điện子.

  • /diàn/điện

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điện": gốc 電 là mưa (雨) kèm tia chớp (申) — ánh chớp loé trong mưa chính là "điện".

Gương Hán-Việt

"điện" trong "điện thoại", "điện lực", "điện thế".

Mở khoá kiến thức

Biết 电 (điện) mở khoá: điện thoại, điện lực, điện thế.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 电 là dạng giản thể của 電, là chữ hình thanh ghép 雨 (mưa — biểu nghĩa) với 申 (biểu âm), trong đó 申 vốn là hình vẽ tia chớp. Cũng có thể xem là hội ý: 雨 (mưa) + 申 (chớp). Khi giản hoá, bộ 雨 bị lược bỏ, chỉ giữ lại phần thân tia chớp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我要给妈妈打电话。wǒ yào gěi māma dǎ diànhuà. thanh 3

    Tôi muốn gọi điện cho mẹ.

  • 手机没电了。shǒujī méi diàn le. thanh 3

    Điện thoại hết pin rồi.

  • 我喜欢看电影。wǒ xǐhuan kàn diànyǐng. thanh 3

    Tôi thích xem phim.

  • qǐng thanh 3guān thanh 1diàn. thanh 4

    Xin tắt điện.

  • 停电了Tíngdiàn le thanh 2

    Mất điện rồi

  • 交电费Jiāo diànfèi thanh 1

    Nộp tiền điện

  • 电很危险Diàn hěn wēixiǎn thanh 4

    Điện rất nguy hiểm

  • 用电要小心Yòngdiàn yào xiǎoxīn thanh 4

    Dùng điện phải cẩn thận

  • 风力发电Fēnglì fādiàn thanh 1

    Phát điện bằng gió

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 电 gồm phần 申, tự dạng gần giống

  • cùng âm "diàn/diǎn", dễ lẫn khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.