Nghĩa tiếng Việt
điện; chớp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
电 (Điện) là giản thể của 電 — chữ hình thanh ghép 雨 (mưa, biểu nghĩa) + 申 (Thân, biểu âm, gốc là hình tia chớp); cũng được xem là hội ý: mưa + chớp. Khi giản thể, bỏ bộ 雨, giữ phần 申.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /diàn/điện
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: điện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điện": gốc 電 là mưa (雨) kèm tia chớp (申) — ánh chớp loé trong mưa chính là "điện".
Gương Hán-Việt
"điện" trong "điện thoại", "điện lực", "điện thế".
Mở khoá kiến thức
Biết 电 (điện) mở khoá: điện thoại, điện lực, điện thế.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 电 là dạng giản thể của 電, là chữ hình thanh ghép 雨 (mưa — biểu nghĩa) với 申 (biểu âm), trong đó 申 vốn là hình vẽ tia chớp. Cũng có thể xem là hội ý: 雨 (mưa) + 申 (chớp). Khi giản hoá, bộ 雨 bị lược bỏ, chỉ giữ lại phần thân tia chớp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我要给妈妈打电话。
Tôi muốn gọi điện cho mẹ.
- 手机没电了。
Điện thoại hết pin rồi.
- 我喜欢看电影。
Tôi thích xem phim.
- 请关电。
Xin tắt điện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.