Từ vựng tiếng Trung
diàn

Nghĩa tiếng Việt

điện; chớp

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

電 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa) + 申 (Thân, biểu âm). Đây là chữ hình thanh, đồng thời cũng được phân tích là hội ý: 雨 (mưa) + 申 (ánh chớp dài ngoằn ngoèo). Nghĩa gốc là tia chớp trong cơn mưa.

Hán-Việt: điện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điện": 電 (điện) = mưa (雨) + chớp (申) — tia điện (chớp) xuất hiện trong mưa, từ đó 'điện' chỉ cả điện sấm lẫn điện năng hiện đại.

Gương Hán-Việt

điện — trong 'điện thoại', 'điện lực', 'phát điện', 'sét điện'

Mở khoá kiến thức

Biết 電 mở khoá: 電話 (điện thoại), 電力 (điện lực), 電腦 (máy tính), 閃電 (sét), 電視 (tivi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

電 bronze 1
Kim văn
電 silk 1
Lụa Mã Vương Đôi

Theo Wiktionary, 電 là chữ hình thanh: 雨 (mưa) biểu nghĩa + 申 biểu âm. Đồng thời cũng có yếu tố hội ý: 申 vẽ hình tia chớp ngoằn ngoèo trong mưa. Hình kim văn, lụa Mã Vương Đôi đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là sấm sét/chớp, phái sinh thành điện (electricity) trong tiếng Trung hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 閃電劃過天際,轟雷聲聲。Shǎndiàn huàguò tiānjì, hōng léi shēng shēng. thanh 3

    Tia sét chớp qua bầu trời, sấm vang ầm ầm.

  • 電話改變了人類的溝通方式。Diànhuà gǎibiànle rénlèi de gōutōng fāngshì. thanh 4

    Điện thoại đã thay đổi cách giao tiếp của con người.

  • 節約用電,保護環境。Jiéyuē yòng diàn, bǎohù huánjìng. thanh 2

    Tiết kiệm điện, bảo vệ môi trường.

  • 發電廠為城市提供能源。Fādiàn chǎng wèi chéngshì tígōng néngyuán. thanh 1

    Nhà máy điện cung cấp năng lượng cho thành phố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 电 là dạng giản thể của 電, cùng nghĩa

  • cùng bộ 雨, đều liên quan sấm sét

  • 申 là phần biểu âm trong 電, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.