Từ vựng tiếng Trung
diān

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh đầu; ngã

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颠 là chữ hình thanh: 页 (Hiệt) biểu nghĩa — đầu người; 真 (Chân) biểu âm. Nghĩa gốc: đỉnh đầu, đỉnh cao nhất. Mở rộng: đảo ngược, rung lắc.

Hán-Việt: điên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điên": đầu 页 chân 真 bị lộn ngược — điên đảo, đầu đuôi lộn tùng phèo.

Gương Hán-Việt

"điên" trong "điên đảo" (颠倒), "điên phúc" (颠覆)

Mở khoá kiến thức

Biết 颠 (điên) mở khoá: 颠倒 (đảo ngược), 颠簸 (lắc lư), 颠覆 (lật đổ), 颠峰 (đỉnh cao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颠 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 颠 (phồn thể 顛) là hình thanh: 真 (biểu âm) + 頁 (đầu, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: đỉnh đầu, đỉnh núi. Mở rộng: lộn ngược (颠倒), rung lắc (颠簸), lật đổ (颠覆).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飞机遇到气流,颠簸得厉害。Fēijī yùdào qìliú, diānbǒ de lìhài. thanh 1

    Máy bay gặp luồng khí, rung lắc mạnh.

  • 他把事情颠倒了。Tā bǎ shìqíng diāndǎo le. thanh 1

    Anh ấy đã đảo ngược sự việc.

  • 这场革命颠覆了旧秩序。Zhè chǎng gémìng diānfù le jiù zhìxù. thanh 4

    Cuộc cách mạng này lật đổ trật tự cũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm diān, cùng nghĩa đỉnh cao, chỉ khác bộ 山 vs 页

  • cùng âm Hán-Việt điên, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.