Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
diān

Nghĩa tiếng Việt

Điền

Âm Hán Việt

điên

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 顛 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
19 nét

顛 = 真 (Chân, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Bộ 頁 (đầu) xác định liên quan đến đầu — nghĩa gốc là đỉnh đầu, đỉnh cao nhất. Từ nghĩa đỉnh đầu, mở rộng sang nghĩa bị lật ngược (đầu xuống chân lên), điên đảo.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ phần đỉnh cao nhất hoặc làm động từ chỉ sự chao đảo, ngã đổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: điên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điên": 頁 (đầu, biểu nghĩa) + 真 (biểu âm) — hình dung người "điên" đứng đầu ngược xuống đất (頁 lộn), mọi thứ đảo lộn.

Gương Hán-Việt

điên — xuất hiện trong "điên đảo" (顛倒), "điên cuồng" (顛狂), "đỉnh" (từ nghĩa đỉnh cao)

Mở khoá kiến thức

Biết 顛 mở khoá 顛倒 (điên đảo), 顛峰 (đỉnh cao), 顛覆 (lật đổ), 顛沛流離 (lưu lạc long đong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顛 seal 1
Tiểu triện

顛 là chữ hình thanh: 頁 (đầu người) cho nghĩa đỉnh đầu/đỉnh cao, 真 cho âm. Nghĩa gốc là đỉnh đầu, đỉnh núi. Từ hình ảnh đầu bị lật ngược, nghĩa mở rộng: lật đổ, đảo lộn, điên đảo. Tiếng Việt mượn âm 顛 thành "điên" (mất trí), phản ánh nghĩa đảo lộn tâm thần.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • shì thanh 4fēi thanh 1diān thanh 1dǎo, thanh 3lìng thanh 4rén thanh 2kùn thanh 4huò. thanh 4

    Thị phi đảo lộn, khiến người ta bối rối.

  • pān thanh 1dēng thanh 1zhì thanh 4shān thanh 1diān, thanh 1 thanh 3kàn thanh 4quán thanh 2jǐng. thanh 3

    Leo lên đỉnh núi, ngắm nhìn toàn cảnh.

  • diān thanh 1pèi thanh 4liú thanh 2lí, thanh 2 thanh 4jìn thanh 4jiān thanh 1xīn. thanh 1

    Lưu lạc long đong, trải qua muôn vàn gian khổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt điên, nghĩa gần (điên loạn), khác bộ (癲 bộ 疒)

  • biến thể nghĩa đỉnh núi, cùng âm diān, thường dùng thay nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.