Từ vựng tiếng Trung
diān

Nghĩa tiếng Việt

Điền

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顛 = 真 (Chân, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Bộ 頁 (đầu) xác định liên quan đến đầu — nghĩa gốc là đỉnh đầu, đỉnh cao nhất. Từ nghĩa đỉnh đầu, mở rộng sang nghĩa bị lật ngược (đầu xuống chân lên), điên đảo.

Hán-Việt: điên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điên": 頁 (đầu, biểu nghĩa) + 真 (biểu âm) — hình dung người "điên" đứng đầu ngược xuống đất (頁 lộn), mọi thứ đảo lộn.

Gương Hán-Việt

điên — xuất hiện trong "điên đảo" (顛倒), "điên cuồng" (顛狂), "đỉnh" (từ nghĩa đỉnh cao)

Mở khoá kiến thức

Biết 顛 mở khoá 顛倒 (điên đảo), 顛峰 (đỉnh cao), 顛覆 (lật đổ), 顛沛流離 (lưu lạc long đong).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顛 seal 1
Tiểu triện

顛 là chữ hình thanh: 頁 (đầu người) cho nghĩa đỉnh đầu/đỉnh cao, 真 cho âm. Nghĩa gốc là đỉnh đầu, đỉnh núi. Từ hình ảnh đầu bị lật ngược, nghĩa mở rộng: lật đổ, đảo lộn, điên đảo. Tiếng Việt mượn âm 顛 thành "điên" (mất trí), phản ánh nghĩa đảo lộn tâm thần.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 是非顛倒,令人困惑。shì fēi diān dǎo, lìng rén kùn huò. thanh 4

    Thị phi đảo lộn, khiến người ta bối rối.

  • 攀登至山顛,俯瞰全景。pān dēng zhì shān diān, fǔ kàn quán jǐng. thanh 1

    Leo lên đỉnh núi, ngắm nhìn toàn cảnh.

  • 顛沛流離,歷盡艱辛。diān pèi liú lí, lì jìn jiān xīn. thanh 1

    Lưu lạc long đong, trải qua muôn vàn gian khổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt điên, nghĩa gần (điên loạn), khác bộ (癲 bộ 疒)

  • biến thể nghĩa đỉnh núi, cùng âm diān, thường dùng thay nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.