Từ vựng tiếng Trung
bān

Nghĩa tiếng Việt

phần thưởng

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頒 = 分 (Phân, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Bộ 頁 (đầu) gợi hành động cúi đầu tiếp nhận từ trên xuống, thể hiện việc ban phát từ bề trên. 分 cung cấp âm đọc gần với bān.

Hán-Việt: ban

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ban": 頁 (đầu, biểu nghĩa: cúi đầu đón) + 分 (biểu âm) — hình dung vua ban (頒) chiếu chỉ, quần thần cúi đầu (頁) tiếp nhận.

Gương Hán-Việt

ban — xuất hiện trong "ban bố" (頒布), "ban hành" (頒行), "ban thưởng" (頒獎) — đều mang nghĩa trao từ trên xuống

Mở khoá kiến thức

Biết 頒 mở khoá 頒布 (ban bố), 頒獎 (ban thưởng), 頒發 (ban hành giấy tờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頒 seal 1
Tiểu triện

頒 là chữ hình thanh: 頁 (đầu người) cho nghĩa ban phát từ trên xuống, 分 cho âm. Nghĩa gốc là ban phát, trao tặng — như người cầm quyền trao vật cho người dưới (cúi đầu đón nhận). Mở rộng sang nghĩa công bố, ban hành (như ban hành luật, chính sách). Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府頒布新法令。zhèng fǔ bān bù xīn fǎ lìng. thanh 4

    Chính phủ ban bố sắc lệnh mới.

  • 校長頒發優秀學生獎狀。xiào zhǎng bān fā yōu xiù xué shēng jiǎng zhuàng. thanh 4

    Hiệu trưởng trao bằng khen cho học sinh xuất sắc.

  • 頒獎典禮隆重舉行。bān jiǎng diǎn lǐ lóng zhòng jǔ xíng. thanh 1

    Lễ trao giải được tổ chức long trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bān, cùng âm Hán-Việt ban, dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, đều liên quan đến hành động trang trọng từ trên

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.