Nghĩa tiếng Việt
Ode
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頌 là chữ hình thanh (psc): 公 (Công, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu, dáng vẻ). Bộ 頁 chỉ liên quan đến dáng vẻ, biểu hiện bên ngoài (gương mặt tươi sáng khi ca ngợi); 公 cung cấp âm đọc. Kim văn, tiểu triện và lục thư thông còn lưu. Gốc nghĩa là dáng vẻ, nay viết là 容.
Hán-Việt: tụng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tụng": 頌 = đầu (頁) + công (公) — ngẩng đầu (頁) ca tụng công (公) đức — bài ca "tụng" vinh danh người có công.
Gương Hán-Việt
"tụng" trong "ca tụng" (歌頌 — ca ngợi), "tụng đức" (頌德 — ca ngợi đức hạnh).
Mở khoá kiến thức
Biết 頌 mở khoá: 歌頌 (ca tụng), 頌揚 (khen ngợi), 頌詞 (lời ca ngợi), 讚頌 (tán tụng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頌 (hình thanh): 公 (biểu âm) + 頁 (đầu/dáng vẻ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là dáng vẻ bên ngoài — nay đã chuyển sang viết là 容. Phát triển thành nghĩa ca ngợi, tụng đức và thể loại thơ tụng trong Kinh Thi. Kim văn còn lưu dạng gốc với ý nghĩa ban đầu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 人們歌頌英雄的事蹟。
Mọi người ca ngợi những chiến công của người anh hùng.
- 這首詩是頌揚自然之美。
Bài thơ này ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên.
- 頌歌傳遍大街小巷。
Bài ca tụng vang khắp phố phường.
- 詩經有頌、雅、風三部分。
Kinh Thi có ba phần: Tụng, Nhã và Phong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.