Nghĩa tiếng Việt
đọc to và rõ; tụng kinh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诵 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 甬 (Dũng, biểu âm: góp âm sòng). Chữ hình thanh — 讠chỉ nghĩa dùng giọng nói lớn tụng đọc, 甬 góp âm. Dạng giản thể của 誦.
Hán-Việt: tụng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tụng": 讠(lời nói) vang như 甬 (dũng — ống dẫn âm) — giọng tụng niệm vang vọng, đọc to và rõ ràng.
Gương Hán-Việt
tụng trong 背诵 (bội tụng — thuộc lòng), 朗诵 (lãng tụng — ngâm thơ)
Mở khoá kiến thức
Biết 诵 (tụng) mở khoá: 背诵 (thuộc lòng), 朗诵 (ngâm thơ, đọc diễn cảm), 诵经 (tụng kinh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 诵 (dạng phồn thể 誦) là chữ hình thanh: 言 (ngôn, lời nói) làm biểu nghĩa, 甬 (dũng) làm biểu âm. Nghĩa gốc là đọc to, tụng niệm. Mở nghĩa sang: thuộc lòng (背诵), ngâm thơ (朗诵), tụng kinh (诵经).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 学生们背诵了这首古诗。
Các học sinh đã thuộc lòng bài thơ cổ này.
- 她在朗诵比赛中获了奖。
Cô ấy đã giành giải trong cuộc thi ngâm thơ.
- 老师要求学生每天朗诵课文。
Giáo viên yêu cầu học sinh đọc to bài học mỗi ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.