Từ vựng tiếng Trung
sòng

Nghĩa tiếng Việt

đọc to và rõ; tụng kinh

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诵 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 甬 (Dũng, biểu âm: góp âm sòng). Chữ hình thanh — 讠chỉ nghĩa dùng giọng nói lớn tụng đọc, 甬 góp âm. Dạng giản thể của 誦.

Hán-Việt: tụng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụng": 讠(lời nói) vang như 甬 (dũng — ống dẫn âm) — giọng tụng niệm vang vọng, đọc to và rõ ràng.

Gương Hán-Việt

tụng trong 背诵 (bội tụng — thuộc lòng), 朗诵 (lãng tụng — ngâm thơ)

Mở khoá kiến thức

Biết 诵 (tụng) mở khoá: 背诵 (thuộc lòng), 朗诵 (ngâm thơ, đọc diễn cảm), 诵经 (tụng kinh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诵 seal 1
Tiểu triện
诵 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 诵 (dạng phồn thể 誦) là chữ hình thanh: 言 (ngôn, lời nói) làm biểu nghĩa, 甬 (dũng) làm biểu âm. Nghĩa gốc là đọc to, tụng niệm. Mở nghĩa sang: thuộc lòng (背诵), ngâm thơ (朗诵), tụng kinh (诵经).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 学生们背诵了这首古诗。Xuéshēng men bèisòng le zhè shǒu gǔshī. thanh 2

    Các học sinh đã thuộc lòng bài thơ cổ này.

  • 她在朗诵比赛中获了奖。Tā zài lǎngsòng bǐsài zhōng huò le jiǎng. thanh 1

    Cô ấy đã giành giải trong cuộc thi ngâm thơ.

  • 老师要求学生每天朗诵课文。Lǎoshī yāoqiú xuéshēng měitiān lǎngsòng kèwén. thanh 3

    Giáo viên yêu cầu học sinh đọc to bài học mỗi ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tụng, nhưng 颂 là ca ngợi, tán tụng (bộ 页)

  • cùng âm tụng, nhưng 讼 là kiện tụng, tranh cãi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.