Từ vựng tiếng Trung
sòng

Nghĩa tiếng Việt

vụ kiện

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訟 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: nói/lời) + 公 (Công, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 言 chỉ rõ nghĩa liên quan đến lời nói, tranh luận trước công chúng; phần 公 cho âm sòng. Chữ truyền thống, bản giản thể là 讼.

Hán-Việt: tụng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụng": lời nói (言) trước công chúng (公) — hình ảnh hai bên tranh luận to tiếng trước tòa án, "tụng" như trong "tụng kinh" hay "tố tụng".

Gương Hán-Việt

tụng — như trong "tố tụng" (khởi kiện), "tụng đình" (tòa án), "khởi tụng"

Mở khoá kiến thức

Biết 訟 giúp đọc "tố tụng" (訴訟, kiện tụng), "tụng sự" (訟事, vụ kiện), "hình tụng" (刑訟, tố tụng hình sự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích: 訟 là chữ hình thanh (psc) gồm 言 (ngôn, biểu nghĩa: nói) + 公 (công, biểu âm). Nghĩa gốc: tranh tụng, kiện tụng — dùng lời lẽ tranh luận công khai trước pháp đình. Từ đây mở rộng nghĩa: vụ kiện, thưa kiện. Chữ truyền thống, giản thể là 讼.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他向法院提出訟訴。tā xiàng fǎyuàn tíchū sòng sù. thanh 1

    Anh ta đệ đơn kiện lên tòa án.

  • 兩家因土地糾紛而訟於官府。liǎng jiā yīn tǔdì jiūfēn ér sòng yú guānfǔ. thanh 3

    Hai nhà vì tranh chấp đất đai mà kiện lên quan phủ.

  • 訟事纏身,費時費力。sòng shì chánshēn, fèishí fèilì. thanh 4

    Vướng vào vụ kiện, tốn thời gian và công sức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "tụng", nghĩa đọc/tụng kinh, bộ Ngôn (言) — dễ nhầm âm đọc

  • cùng âm tụng, nghĩa ca ngợi, bộ Hiệt (頁)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.