Nghĩa tiếng Việt
tóc rối bù; bờm cổ
Âm Hán Việt
tùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 8 nét
松 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 公 (Công, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Nghĩa gốc: cây thông. Trong giản thể, 松 còn đảm nhiệm nghĩa của 鬆 ('lỏng, tơi') — vì vậy có thêm nghĩa 'thư giãn, lỏng'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ miêu tả trạng thái không chặt chẽ hoặc làm động từ chỉ hành động thả lỏng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sōng/thông
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tùng": 木 (cây) + 公 (công) — cây tùng đứng thẳng nghiêm trang; thêm nghĩa 'thư giãn'. Nhớ 轻松 (khinh tùng = thoải mái), 放松 (phóng tùng = thả lỏng), 松树 (cây thông).
Gương Hán-Việt
'tùng' trong 'tùng bách' (松柏 thông và bách), 'cao tùng', 'thanh tùng'
Mở khoá kiến thức
Biết 松 là mở 轻松, 放松, 松树, 宽松, 松弛 — nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 松 là chữ hình thanh: 木 (biểu nghĩa: cây) ghép với 公 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'cây thông' (tùng). Trong giản thể, 松 còn được dùng để giản hoá 鬆 (nghĩa 'lỏng, tơi, thư giãn'). Vì vậy 松 hiện đại có hai nghĩa lớn: 'thông' và 'lỏng/thư giãn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天的工作很轻松。
Công việc hôm nay rất nhẹ nhàng.
- 考完试后放松一下吧。
Sau khi thi xong thì thư giãn một chút.
- 这棵松树有一百年了。
Cây thông này đã một trăm năm tuổi.
- 她穿着一件宽松的衣服。
Cô ấy mặc một chiếc áo rộng rãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.