Từ vựng tiếng Trung
kuān*sōng宽
松
Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi và thoải mái
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
宽
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
松
Bộ: 木 (cây)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 宽: '宀' (mái nhà) kết hợp với '见' (nhìn thấy) thể hiện ý nghĩa không gian rộng lớn trong nhà.
- 松: '木' (cây) kết hợp với '公' (công) thể hiện sự nhẹ nhàng, thoải mái như cây mọc tự do.
→ 宽松 có nghĩa là rộng rãi, thoải mái.
Từ ghép thông dụng
宽广
rộng lớn
宽容
khoan dung
放松
thư giãn