Từ vựng tiếng Trung
sōng

Nghĩa tiếng Việt

giọt nước đóng băng

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凇 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor. Chữ có bộ 冫 (băng) bên trái gợi nghĩa liên quan đến băng đá, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: tùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tùng": băng (冫) trên cành thông — 雾凇 là hiện tượng sương muối hóa băng trắng xóa trên cành cây giữa đông.

Gương Hán-Việt

"tùng" trong 雾凇 (vụ tùng — sương muối đóng băng trên cây)

Mở khoá kiến thức

Biết 凇 (tùng) mở khoá 雾凇 (sương muối đóng băng trên cây), 雨凇 (mưa băng trên cành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor không cung cấp phân tích hình-thanh cho 凇. Chữ có bộ 冫 (nước/băng) gợi nghĩa liên quan đến hiện tượng băng đóng. Nghĩa: chùm băng đóng trên cành cây (雾凇 — sương muối đóng băng, 雨凇 — mưa đóng băng). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天的树上挂满了雾凇。dōngtiān de shù shàng guà mǎn le wùsōng. thanh 1

    Những cành cây mùa đông phủ đầy sương muối đóng băng.

  • 吉林的雾凇景色非常壮观。Jílín de wùsōng jǐngsè fēicháng zhuàngguān. thanh 2

    Cảnh sương muối đóng băng ở Cát Lâm rất hùng vĩ.

  • 雨凇会压断细树枝。yǔsōng huì yā duàn xì shùzhī. thanh 3

    Mưa băng có thể bẻ gãy cành cây nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sōng và hình dạng gần giống, nhưng 松 là cây thông; 凇 có thêm bộ 冫 (băng)

  • cùng bộ 冫, cùng nghĩa về băng đá, nhưng 冰 là từ thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.