Từ vựng tiếng Trung
sǒng

Nghĩa tiếng Việt

cao thẳng lên, cao vót; nhún; ghê, rợn; thủng; như "thủng thẳng; thủng lỗ" (gdhn) tủng; như "tủng (sừng sững; doạ cho sợ)" (gdhn)(Động) Đứng thẳng lên; đứng sừng sững; nhô lên cao. ◎Như: tủng kiên 聳肩 nhún vai. ◇Đào Uyên Minh 陶淵明: Lăng sầm tủng dật phong; Diêu chiêm giai kì tuyệt 陵岑聳逸峰; 遙瞻皆奇絕 (Họa Quách Chủ Bộ 遊斜川) Gò núi sừng sững đỉnh cao; Xa ngắm đều đẹp vô cùng.(Động) Khen ngợi; khuyến khích; tán dương. ◇Quốc ngữ 國學: Nhi vi chi tủng thiện; nhi ức ác yên 而為之聳善; 而抑惡焉 (Sở ngữ thượng 楚語上) Để tán dương đức lành; mà đè nén điều xấu vậy.(Động) Sợ hãi; kinh động. ◎Như: tủng cụ 聳懼 kinh sợ; tủng nhân thính văn 聳人聽聞 làm cho kinh hoàng sửng sốt. § Cũng viết là 悚懼. ◇Tô Thức 蘇軾: Dư kí tủng nhiên dị chi 余既聳然異之 (Phương Sơn Tử truyện 方山子傳) Tôi lấy làm kinh dị.(Tính) Điếc.(Tính) Cao; chót vót. ◇Giản Văn Đế 簡文帝: Tủng lâu bài thụ xuất; Khích điệp đái giang thanh 聳樓排樹出; 郤堞帶江清 (Đăng phong hỏa lâu 登烽火樓) Lầu cao bày ra rừng cây; Tường thấp đeo dải sông xanh.

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耸 = 从 (Tòng, biểu âm) + 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa); chữ hình thanh (phồn thể 聳). Bộ nhĩ liên quan đến tai, hàm ý 'làm người ta lắng tai' hay 'vươn thẳng lên trên'; 从 cung cấp âm (sǒng).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /sǒng/cao lên
  • /sǒng/kích động

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tủng": tai (耳) dựng đứng lên vì sợ — như tòa nhà tủng cao vút trời.

Gương Hán-Việt

tủng trong 耸立 (tủng lập — vươn thẳng lên, đứng sừng sững)

Mở khoá kiến thức

Biết 耸 (tủng) mở khoá: 耸立 (đứng sừng sững), 耸肩 (nhún vai), 危言耸听 (lời nói gây kinh sợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耸 (phồn thể 聳) là chữ hình thanh: theo Wiktionary, 從 biểu âm, 耳 biểu nghĩa. Nghĩa gốc: khiến tai dựng lên (sợ hãi, kinh sợ), sau mở rộng sang nghĩa vươn cao, dựng đứng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山峰高耸入云。Shānfēng gāo sǒng rù yún. thanh 1

    Đỉnh núi vươn cao tận mây xanh.

  • 他耸了耸肩,表示不在乎。Tā sǒng le sǒng jiān, biǎoshì bù zàihu. thanh 1

    Anh ấy nhún vai, tỏ ra không quan tâm.

  • 城市中心耸立着一座高塔。Chéngshì zhōngxīn sǒng lì zhe yī zuò gāo tǎ. thanh 2

    Giữa trung tâm thành phố đứng sừng sững một tháp cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'tủng', đều liên quan đến sự sợ hãi

  • cùng âm Hán-Việt 'tủng'; 怂 = hèn nhát, 耸 = vươn cao

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.