Nghĩa tiếng Việt
xấu hổ, thẹn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耻 là biến thể tục tự của 恥 (thay bộ tâm bằng bộ nhĩ); phân tích bề mặt: 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa) + 止 (Chỉ, biểu âm), chữ hình thanh. Tai đỏ bừng khi xấu hổ — hình ảnh trực quan cho cảm giác sỉ nhục.
Hán-Việt: si
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sỉ": tai (耳) đỏ bừng, dừng lại (止) — bẽ mặt, sỉ nhục không dám đi tiếp.
Gương Hán-Việt
sỉ trong 羞耻 (tu sỉ — xấu hổ), 耻辱 (sỉ nhục — nhục nhã)
Mở khoá kiến thức
Biết 耻 (sỉ) mở khoá: 羞耻 (xấu hổ), 无耻 (vô sỉ), 耻辱 (nhục nhã), 不耻下问 (không ngại học hỏi kẻ dưới).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
耻 là dạng tục tự của 恥 (xuất hiện từ thời Đông Hán). Wiktionary ghi nhận đây là chữ hình thanh bề mặt: 耳 biểu nghĩa, 止 biểu âm. Chữ gốc 恥 dùng bộ 心 (tâm) vì xấu hổ là cảm xúc nội tâm. Dạng 耻 dùng 耳 (tai) — tai đỏ lên khi mắc cỡ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他做了这种事,真是无耻。
Anh ta làm chuyện đó, thật là vô sỉ.
- 她感到非常羞耻,不敢抬头。
Cô ấy cảm thấy rất xấu hổ, không dám ngẩng đầu.
- 不耻下问是一种好学的态度。
Không ngại hỏi người kém hơn là thái độ hiếu học đáng quý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.