Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái nặng nề; 奇耻大辱 là thành ngữ nhấn mạnh mức độ cực kỳ nhục nhã.
Câu ví dụ
- 这是我们民族的耻辱,我们不能忘记。
Đây là nỗi nhục của dân tộc chúng ta, chúng ta không thể quên.
- 他感到无比的耻辱和痛苦。
Anh ấy cảm thấy nỗi nhục nhã và đau khổ vô cùng.
- 撒谎是一种耻辱。
Nói dối là điều đáng xấu hổ.
- 他不顾个人耻辱,勇敢地站出来作证。
Anh ấy bất chấp nỗi nhục riêng, dũng cảm đứng ra làm chứng.
Kết hợp thường gặp
- 民族耻辱
nỗi nhục dân tộc
- 感到耻辱
cảm thấy nhục nhã
- 洗刷耻辱
rửa nhục
- 奇耻大辱
nỗi nhục tày trời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.