Từ vựng tiếng Trung
chǐ*rǔ

Nghĩa tiếng Việt

Sỉ nhục — nỗi nhục nhã, điều đáng xấu hổ; trạng thái bị làm cho mất danh dự. Nặng nghĩa hơn 羞耻 (tu sỉ).

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

10 nét

Bộ: (thần, thìn)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái nặng nề; 奇耻大辱 là thành ngữ nhấn mạnh mức độ cực kỳ nhục nhã.

Câu ví dụ

  • 这是我们民族的耻辱,我们不能忘记。Zhè shì wǒmen mínzú de chǐrǔ, wǒmen bù néng wàngjì. thanh 4

    Đây là nỗi nhục của dân tộc chúng ta, chúng ta không thể quên.

  • 他感到无比的耻辱和痛苦。Tā gǎndào wúbǐ de chǐrǔ hé tòngkǔ. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy nỗi nhục nhã và đau khổ vô cùng.

  • 撒谎是一种耻辱。Sāhuǎng shì yī zhǒng chǐrǔ. thanh 1

    Nói dối là điều đáng xấu hổ.

  • 他不顾个人耻辱,勇敢地站出来作证。Tā bù gù gèrén chǐrǔ, yǒnggǎn de zhàn chūlái zuòzhèng. thanh 1

    Anh ấy bất chấp nỗi nhục riêng, dũng cảm đứng ra làm chứng.

Kết hợp thường gặp

  • 民族耻辱mínzú chǐrǔ thanh 2

    nỗi nhục dân tộc

  • 感到耻辱gǎndào chǐrǔ thanh 3

    cảm thấy nhục nhã

  • 洗刷耻辱xǐshuā chǐrǔ thanh 3

    rửa nhục

  • 奇耻大辱qíchǐ-dàrǔ thanh 2

    nỗi nhục tày trời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.