Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi tinh thần học hỏi không kiêu ngạo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất sỉ hạ vấn
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 耻sỉxấu hổ, thẹn
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
Tầng từ vựng
Thành ngữXuất phát từ Luận Ngữ, mang sắc thái tán dương; dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đạo đức học.
Câu ví dụ
- 他不耻下问,向年轻员工请教新技术。
Ông ấy không ngại hỏi nhân viên trẻ về công nghệ mới.
- 学问之道在于不耻下问。
Con đường học vấn nằm ở chỗ không ngại hỏi người hiểu biết ít hơn mình.
- 孔子不耻下问的精神值得我们学习。
Tinh thần không ngại hỏi người dưới của Khổng Tử rất đáng để chúng ta học theo.
- 他能取得成功,是因为他不耻下问,虚心学习。
Anh ấy thành công vì luôn khiêm tốn học hỏi, không ngại hỏi người khiêm tốn hơn mình.
Kết hợp thường gặp
- 虚心不耻下问
khiêm tốn không ngại hỏi
- 敢于不耻下问
dám hỏi người hiểu biết ít hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.