Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữXuất phát từ Luận Ngữ, mang sắc thái tán dương; dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đạo đức học.
Câu ví dụ
- 他不耻下问,向年轻员工请教新技术。
Ông ấy không ngại hỏi nhân viên trẻ về công nghệ mới.
- 学问之道在于不耻下问。
Con đường học vấn nằm ở chỗ không ngại hỏi người hiểu biết ít hơn mình.
- 孔子不耻下问的精神值得我们学习。
Tinh thần không ngại hỏi người dưới của Khổng Tử rất đáng để chúng ta học theo.
- 他能取得成功,是因为他不耻下问,虚心学习。
Anh ấy thành công vì luôn khiêm tốn học hỏi, không ngại hỏi người khiêm tốn hơn mình.
Kết hợp thường gặp
- 虚心不耻下问
khiêm tốn không ngại hỏi
- 敢于不耻下问
dám hỏi người hiểu biết ít hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.