Từ vựng tiếng Trung
sǒng

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi, kinh khiếp

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悚 có bộ 忄(tâm: tim/tâm trạng) bên trái — chữ chỉ cảm xúc sợ hãi. Phần bên phải gần với 束 gợi âm. Wiktionary liệt kê nhiều phát âm phương ngữ nhưng không ghi cấu trúc compound cụ thể. Chữ tạo muộn (lục thư thông).

Hán-Việt: tủng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tủng": tâm trạng 忄 co rúm lại — 悚 là sợ đến nỗi mao cốc tủng nhiên (lông tóc dựng đứng).

Gương Hán-Việt

tủng trong 'mao cốc tủng nhiên' (毛骨悚然) — kinh hoàng, rùng mình

Mở khoá kiến thức

Biết 悚 mở khoá thành ngữ 毛骨悚然 và các từ miêu tả kinh sợ trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悚 liushutong 1悚 liushutong 2
Lục thư thông

悚 không có phân tích compound rõ ràng trong Wiktionary. Bộ 忄(tâm) biểu nghĩa chỉ cảm xúc/tâm lý. Phần còn lại gợi âm sǒng. Chữ chỉ trạng thái sợ hãi kinh khiếp, thường gặp trong thành ngữ 毛骨悚然 (lông tóc dựng đứng vì sợ). Chữ tạo muộn, chưa có trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 听到那个故事,他毛骨悚然。Tīng dào nà gè gùshì, tā máogǔsǒngrán. thanh 1

    Nghe xong câu chuyện đó, anh ấy rùng mình kinh sợ.

  • 深夜的哭声令人悚然。Shēnyè de kūshēng lìng rén sǒngrán. thanh 1

    Tiếng khóc lúc nửa đêm khiến người ta rùng mình.

  • 他惶悚不安,不知道发生了什么。Tā huángsǒng bù'ān, bù zhīdào fāshēng le shénme. thanh 1

    Anh ấy bất an kinh sợ, không biết chuyện gì đã xảy ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin sǒng, 耸 nghĩa là dựng lên — trong 毛骨悚然 thường nhầm với 耸

  • cùng bộ 忄, cùng nghĩa sợ hãi — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.