Nghĩa tiếng Việt
khuyên, giục, thúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怂 là dạng giản thể của 慫, thay bộ 從 bằng 从. Cấu tạo gốc: 從 (tùng — đi theo) + 心 (tâm) — hội ý: lòng cứ đi theo người khác, không dám tự quyết — nhút nhát. Chữ hội ý.
Hán-Việt: tủng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tủng": lòng (心) cứ theo (从) người — tủng tiêng là nhút nhát, sợ hãi không dám đứng ra.
Gương Hán-Việt
怂 trong "怂恿" (tủng dũng — xúi giục, kích động), "胆怂" (nhát gan, hèn nhát).
Mở khoá kiến thức
Biết 怂 mở khoá từ 怂恿 (xúi bẩy, kích động) — thường dùng trong văn nói và văn học đương đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
怂 là dạng giản thể của 慫. Chữ gốc 慫 cấu tạo hội ý: 從 (tùng — đi theo) + 心 (tâm — lòng). Hàm ý: lòng (tâm) cứ đi theo (tùng) người khác — nhút nhát, không dám tự quyết. Sau mở rộng sang "煽动" (xúi giục, kích động).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他怂恿朋友去冒险。
Anh ta xúi bạn đi phiêu lưu mạo hiểm.
- 别做怂包,大胆点!
Đừng làm kẻ nhút nhát, can đảm lên!
- 他被朋友怂恿去参加比赛。
Anh bị bạn bè xúi giục đi tham gia cuộc thi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.