Nghĩa tiếng Việt
sợ, động
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竦 là chữ độc thể, cấu trúc thành phần không được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Chữ thường được dùng trong cụm 毛骨竦然 (toàn thân rởn gai ốc). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý cụ thể.
Hán-Việt: tủng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tủng": sợ đến "tủng" cả người — như trong "毛骨竦然" toàn thân rởn gai ốc.
Gương Hán-Việt
tủng trong "毛骨竦然" (toàn thân rởn gai ốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 竦 mở khoá thành ngữ 毛骨竦然 (rùng mình sợ hãi) thường gặp trong văn học Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không ghi nhận cấu trúc thành phần (hội ý hay hình thanh) rõ ràng cho 竦. Tiểu triện còn lưu hình. Nghĩa gốc: kính sợ, đứng thẳng nghiêm cẩn, rởn gai ốc. Thường gặp trong cụm 毛骨竦然 (toàn thân rởn gai ốc vì sợ hãi). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc thành phần.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 那个故事让人毛骨竦然。
Câu chuyện đó làm người ta rùng mình sợ hãi.
- 夜晚的声音令人竦然。
Âm thanh ban đêm khiến người ta rởn gai ốc.
- 他竦然而立,不敢动弹。
Anh ta đứng thẳng nghiêm cẩn, không dám nhúc nhích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.