Nghĩa tiếng Việt
má
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頰 là chữ hình thanh (psc): 夾 (Giáp, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt). Bộ 頁 chỉ bộ phận của đầu/mặt; 夾 cung cấp âm đọc (jiá). Tiểu triện và lục thư thông còn lưu.
Hán-Việt: giáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáp": 頰 = mặt (頁) + giáp (夾) — hai bên má "giáp" khuôn mặt, "kẹp" lấy miệng và mũi ở giữa.
Gương Hán-Việt
"giáp" trong "臉頰" (liễm giáp — hai bên má), "頰骨" (giáp cốt — xương gò má).
Mở khoá kiến thức
Biết 頰 mở khoá: 臉頰 (hai bên má), 頰骨 (xương gò má), 面頰 (khuôn mặt-má).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頰 (hình thanh): 夾 (biểu âm) + 頁 (đầu/mặt, biểu nghĩa). Chỉ hai bên má — phần "kẹp" (夾) hai bên khuôn mặt. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu dạng gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的臉頰紅潤,充滿活力。
Đôi má của cô ấy hồng hào, tràn đầy sức sống.
- 寒風吹來,頰上生紅。
Gió lạnh thổi, má đỏ lên.
- 他用手捂住受傷的頰部。
Anh ấy dùng tay che phần má bị thương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.