Nghĩa tiếng Việt
ngũ cốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
顆 là chữ hình thanh (psc): 果 (Quả, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/hình tròn như đầu). Bộ 頁 gợi hình dạng tròn nhỏ; 果 cung cấp âm đọc (kē). Tiểu triện còn lưu.
Hán-Việt: khỏa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khỏa": 顆 = đầu tròn (頁) + quả (果) — mỗi "khỏa" là một hạt tròn nhỏ như quả, dùng đếm hạt cơm, viên thuốc, ngôi sao.
Gương Hán-Việt
"khỏa" ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt; "viên" thường dùng thay thế.
Mở khoá kiến thức
Biết 顆 mở khoá cách đếm: 一顆星 (một ngôi sao), 三顆藥 (ba viên thuốc), 兩顆淚珠 (hai giọt nước mắt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
顆 (hình thanh): 果 (biểu âm) + 頁 (hình tròn/đầu, biểu nghĩa). Dùng làm lượng từ chỉ các vật nhỏ hình tròn: hạt, viên thuốc, ngôi sao, giọt nước mắt. Tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夜空中有一顆明亮的星星。
Trên bầu trời đêm có một ngôi sao sáng.
- 請每天服用三顆藥丸。
Xin hãy uống ba viên thuốc mỗi ngày.
- 她的眼眶裡滾著一顆淚珠。
Một giọt nước mắt lăn trong khóe mắt cô ấy.
- 地上散落著幾顆珍珠。
Trên sàn rơi vãi mấy viên ngọc trai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.